Làm thế nào để: Lựa chọn nút cao su phù hợp ? Dưới đây là:

HƯỚNG DẪN KỸ THUẬT • NÚT CAO SU

Cách lựa chọn nút cao su phù hợp

Nút cao su (rubber grommet / rubber plug) giúp bịt kín, chống bụi – chống nước, giảm rung và bảo vệ bề mặt tiếp xúc. Để chọn đúng loại, bạn cần xác định rõ yêu cầu kỹ thuật, môi trường làm việc và vật liệu phù hợp.

1) Xác định yêu cầu kỹ thuật

  • Chống thấm nước: ưu tiên khi dùng ngoài trời hoặc thường xuyên tiếp xúc chất lỏng.
  • Chịu nhiệt / cách điện / đàn hồi: quan trọng trong môi trường khắc nghiệt, gần nguồn nhiệt hoặc thiết bị điện.
  • Độ đàn hồi & bền bỉ: cần thiết nếu nút chịu lực ép, rung lắc hoặc thao tác đóng/mở thường xuyên.
Mẹo nhanh: nếu bạn chưa chắc, hãy bắt đầu từ “môi trường sử dụng” (nước – nhiệt – hóa chất – rung) rồi mới chốt vật liệu và kích thước.

Bảng phân loại nút cao su

Danh sách mã kích thước phổ biến (đường kính – chiều cao) và tùy chọn màu sắc. Bạn có thể bấm vào tên sản phẩm để mở trang chi tiết.

Bảng phân loại nút cao su

NO.
Tên sản phẩm
Chất liệu
Màu sắc
Link
01
Nút cao su Ø10H10 ĐK: 10 mm, C: 10 mm
CAO SU / SILICONE
Đen Trắng Theo yêu cầu
02
Nút cao su Ø16H10 ĐK: 16 mm, C: 10 mm
CAO SU / SILICONE
Đen Trắng Theo yêu cầu
03
Nút cao su Ø18H10 ĐK: 18 mm, C: 10 mm
CAO SU / SILICONE
Đen Trắng Theo yêu cầu
04
Nút cao su Ø18H20 ĐK: 18 mm, C: 20 mm
CAO SU / SILICONE
Đen Trắng Theo yêu cầu
05
Nút cao su Ø19H10 ĐK: 19 mm, C: 10 mm
CAO SU / SILICONE
Đen Trắng Theo yêu cầu
06
Nút cao su Ø20H10T ĐK: 19.5 mm, C: 10 mm
CAO SU / SILICONE
Đen Trắng Theo yêu cầu
07
Nút cao su Ø20H10D ĐK: 20 mm, C: 10 mm
CAO SU / SILICONE
Đen Trắng Theo yêu cầu
08
Nút cao su Ø20H40 ĐK: 20 mm, C: 40 mm
CAO SU / SILICONE
Đen Trắng Theo yêu cầu
09
Nút cao su Ø21H10T ĐK: 20.5 mm, C: 10 mm
CAO SU / SILICONE
Đen Trắng Theo yêu cầu
10
Nút cao su Ø21H10D ĐK: 21 mm, C: 10 mm
CAO SU / SILICONE
Đen Trắng Theo yêu cầu
Lưu ý: Các link /san-pham/... là ví dụ — bạn chỉ cần thay bằng URL thật của website. Trên mobile, bảng tự chuyển layout dọc để không cuộn và vẫn full khung.
 

Quy trình chọn nhanh (5 bước): (1) Xác định môi trường sử dụng → (2) Chọn cấp độ vật liệu (Tốt/Cao cấp/Silicone/Chịu nhiệt) → (3) Chọn đúng kích thước (đo lỗ & dung sai) → (4) Chọn kiểu nút theo nhu cầu (bịt kín/đi dây/giảm chấn) → (5) Kiểm tra lắp đặt & độ kín trước khi đưa vào vận hành.

 

2) Phân loại nút cao su theo hình dạng/ứng dụng

Trên thị trường có nhiều dòng nút/đệm cao su với kích thước khác nhau. Dưới đây là bảng tham chiếu để bạn phân nhóm theo cấu trúcmục đích sử dụng.

Bảng phân loại theo hình dạng / ứng dụng

Nhóm
Đặc trưng
Ứng dụng điển hình
Nút bịt kín
Tạo độ kín, hạn chế bụi/nước; thường có dạng nút chặn hoặc nút rãnh.
chống thấm chống bụi giảm rung
Che lỗ kỹ thuật, bịt lỗ ren/lỗ khoan, nắp đậy trong tủ điện – vỏ máy.
Nút có lỗ / grommet
Có lỗ đi dây/ống; bảo vệ mép cắt, chống cọ xát và tăng thẩm mỹ.
bảo vệ dây chống cắt cạnh
Luồn cáp điện, ống dẫn, dây tín hiệu qua lỗ kim loại/nhựa.
Nút/đệm giảm chấn
Tối ưu độ đàn hồi để hấp thụ rung lắc, tiếng ồn; thường dùng làm chân đế/đệm.
giảm rung giảm ồn
Thiết bị cơ khí, máy móc, quạt, motor, cụm lắp ghép có dao động.
Nút chuyên dụng
Thiết kế theo yêu cầu riêng: chịu dầu/hóa chất, chịu nhiệt, hoặc tiêu chuẩn vệ sinh.
chịu dầu chịu nhiệt vệ sinh
Ngành thực phẩm – y tế, môi trường hóa chất, khu vực nhiệt độ cao.
Mẹo: Nếu bạn có sẵn bản vẽ/kích thước lỗ, hãy đối chiếu đường kính lỗ, độ dày thànhmức độ nén để đảm bảo lắp vừa và đủ kín.

3) Phân loại theo chất liệu & chất lượng

Dựa vào bảng phân loại dưới đây, bạn có thể lựa chọn vật liệu phù hợp theo cấp độ sử dụng.

Loại Đặc điểm nổi bật Gợi ý ứng dụng
Thường Loại phổ biến; đáp ứng nhu cầu cơ bản. Làm từ cao su/đệm phổ thông, ít chống thấm nước và độ bền/đàn hồi ở mức vừa. Dùng tạm thời, chi phí thấp.
Tốt Cao su chất lượng khá; đàn hồi cao; chống nước ổn định. Ứng dụng thông dụng, cần chống thấm thường xuyên.
Cao cấp Cao su tinh khiết; độ bền tốt; độ kín và đàn hồi cao. Yêu cầu bền bỉ, chống thấm tốt, chịu lực ép cao.
Silicone Silicone nguyên chất; độ tinh khiết tốt; đàn hồi; chịu nhiệt; chống nước tốt; phù hợp môi trường yêu cầu vệ sinh. Ứng dụng dược phẩm, thiết bị y tế, nơi cần độ tinh khiết cao.
Chịu nhiệt Cao su tổng hợp; chịu nhiệt và hóa chất; cách điện tốt. Môi trường nhiệt cao, tiếp xúc dầu/hóa chất, cần cách điện.

4) Hướng dẫn chọn nút cao su phù hợp (theo tình huống)

Theo môi trường

  • Hóa học / tiếp xúc nước nhẹ: có thể chọn loại Thường nếu không yêu cầu kín cao.
  • Gặp nước thường xuyên: ưu tiên loại Tốt trở lên để đảm bảo độ kín và tuổi thọ.

Nhẹ độ & điều kiện nhiệt

  • Trên 100°C hoặc tiếp xúc dầu/hóa chất: chọn loại Chịu nhiệt hoặc Silicone.

Theo yêu cầu vệ sinh

  • Ngành y tế, thực phẩm, thiết bị sạch: ưu tiên Silicone.

Theo độ bền & tính năng

  • Cần bền, đàn hồi cao: chọn Cao cấp hoặc Silicone.
  • Chỉ cần che/bịt cơ bản: chọn Thường để tối ưu chi phí.

5) Kích thước, màu sắc & lưu ý lắp đặt

Kích thước & màu sắc

  • Đo đúng kích thước lỗ: kích thước nên phù hợp để đảm bảo độ khít (tránh quá lỏng hoặc quá chặt).
  • Chừa dung sai hợp lý: thực tế lắp đặt thường cần độ nén của cao su để tạo kín.
  • Màu sắc: lựa chọn theo nhận diện/tiêu chuẩn khu vực (đen, trắng, trong… hoặc theo yêu cầu).
Gợi ý: Thông thường nút bịt nên lớn hơn lỗ khoảng 0,5–1,0 mm, tùy vật liệu và phương pháp lắp. Ví dụ: lỗ Ø20mm → chọn nút Ø20–Ø21mm

Lắp đặt

  • Vệ sinh bề mặt lỗ trước khi lắp để tránh rò rỉ do bụi bẩn.
  • Kiểm tra độ khít sau lắp (lắc nhẹ, kiểm tra khe hở, hoặc test nước nếu cần).
  • Với môi trường rung/ẩm: cân nhắc loại có thiết kế rãnh/độ bám tốt hơn.

Liên kết tham khảo

Các nội dung liên quan: FAQ, gia công theo yêu cầu và phân loại cao su. Bấm để mở chi tiết.

Nếu bạn muốn, hãy gửi kích thước lỗ (Ø), độ dày thành, môi trường (nước/nhiệt/hóa chất)mục tiêu sử dụng — mình sẽ gợi ý cấu hình nút cao su tối ưu theo yêu cầu.