CHÍNH SÁCH ĐỔI TRẢ HÀNG, BẢO HÀNH
Hướng dẫn lựa chọn nút cao su
Cách Lựa Chọn Nút Cao Su Phù Hợp
Việc chọn đúng loại nút cao su giúp bịt kín hiệu quả, an toàn và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Dưới đây là hướng dẫn tổng hợp dựa trên bảng phân loại chất liệu, cấp độ và môi trường sử dụng.
5 cấp độ chất lượng
Tư vấn theo môi trường & nhiệt độ
Gợi ý kích thước & màu sắc
Thông Tin Kỹ Thuật :
| THUỘC TÍNH | THÔNG TIN |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Nút dán chân bàn ghế Ø10 (10 mm) |
| Độ cứng | 60 - 75 Shore A (Tùy loại) |
| Chiều cao cơ bản |
1 mm
2 mm
3 mm
4 mm
5 mm
|
| Công dụng | Chống trượt, chống trầy xước, giảm tiếng ồn, tăng độ bám, tăng tuổi thọ bàn ghế, có keo sẵn |
| Chất liệu |
EPDM Foam
Cao su
Nỉ
|
| Màu sắc |
Đen
Trắng
Theo yêu cầu
|
Ngoài ra, chúng tôi còn nhận sản xuất kích thước, kiểu dáng, độ dày theo yêu cầu
1. Phân loại chất liệu & cấp độ nút cao su
Mỗi cấp độ nút cao su có đặc tính và ứng dụng riêng. Hãy bắt đầu bằng cách xác định chính xác môi trường và yêu cầu sử dụng để lựa chọn nhóm phù hợp.
Loại phổ thông
Nút cao su Thường
Giải pháp tạm thời, chi phí thấp
Đặc điểm:
- Cao su tiêu chuẩn, độ đàn hồi và độ bền ở mức trung bình.
- Chịu nước trong thời gian ngắn, không phù hợp nắng gắt kéo dài.
Gợi ý ứng dụng:
- Bịt tạm lỗ khoan, lỗ thử áp, điểm chờ đường ống.
- Vị trí không yêu cầu chống thấm lâu dài.
Nâng cao
Nút cao su Tốt
Chống nước tốt, dùng thường xuyên
Đặc điểm:
- Cao su thiên nhiên, đàn hồi cao, chịu nén tốt.
- Khả năng chống nước và kín khít ổn định hơn loại Thường.
Gợi ý ứng dụng:
- Bịt lỗ ống nước, bể chứa, thiết bị tiếp xúc nước thường xuyên.
- Các công trình dân dụng & công nghiệp nhẹ.
Hiệu suất cao
Nút cao su Cao cấp
Kín khít cao, gần chất lượng silicone
Đặc điểm:
- Cao su tinh luyện, độ bền cơ học và độ kín khít rất cao.
- Chịu nén, chịu va đập và chống thấm lâu dài.
Gợi ý ứng dụng:
- Hệ thống yêu cầu độ bền kín cao, ít phải thay thế.
- Dùng cho môi trường khắc nghiệt hơn công trình dân dụng.
Silicone
Nút Silicone
Độ tinh khiết & chống nước vượt trội
Đặc điểm:
- Silicone nguyên chất, độ tinh khiết cao, đàn hồi ổn định.
- Chịu nhiệt, chống nước và chống lão hóa rất tốt.
Gợi ý ứng dụng:
- Thiết bị y tế, dược phẩm, phòng thí nghiệm.
- Các hệ thống yêu cầu độ sạch và an toàn cao.
Chịu nhiệt & hóa chất
Nút cao su Chịu nhiệt
Dùng cho môi trường khắc nghiệt
Đặc điểm:
- Cao su tổng hợp, chịu được nhiệt độ cao và nhiều loại hóa chất.
- Tính cách điện tốt, ít bị lão hóa khi làm việc liên tục.
Gợi ý ứng dụng:
- Khu vực nhiệt độ cao, tiếp xúc dầu mỡ, dung môi.
- Thiết bị điện – điện tử cần khả năng cách điện và chống rò.
Theo yêu cầu
Gia công nút cao su theo yêu cầu
Sản xuất theo bản vẽ & kích thước riêng
Đặc điểm:
- Nhận gia công theo bản vẽ kỹ thuật, mẫu sẵn hoặc yêu cầu kích thước đặc biệt.
- Lựa chọn đa dạng vật liệu: Cao su, Silicone, Chịu nhiệt, kháng dầu, kháng hóa chất…
- Phù hợp từ đơn hàng thử mẫu tới sản xuất số lượng lớn.
Gợi ý ứng dụng:
Xem dịch vụ gia công nút cao su
- Dự án cần nút cao su lắp ghép đặc biệt, không có sẵn mã tiêu chuẩn.
- Thiết bị yêu cầu màu sắc nhận diện riêng hoặc tích hợp rãnh, ren, gờ kín chuyên dụng.
- Cần đồng bộ nút cao su với các chi tiết cao su khác trong cùng hệ thống.
Lưu ý: Nếu chỉ cần bịt tạm trong thời gian ngắn, bạn có thể chọn loại Thường.
Khi hệ thống hoạt động thường xuyên hoặc khó tiếp cận để bảo trì, nên ưu tiên từ loại Tốt trở lên.
2. Hướng dẫn chọn nút cao su theo điều kiện sử dụng
2.1. Theo môi trường & nhiệt độ
- Môi trường khô hoặc ít gặp nước: dùng nút loại Thường.
- Tiếp xúc nước thường xuyên: chọn từ Tốt trở lên để tránh rò rỉ.
- Nhiệt độ > 100°C, dầu hoặc hóa chất: ưu tiên nút Chịu nhiệt hoặc Silicone.
2.2. Theo yêu cầu vệ sinh & tuổi thọ
- Ngành y tế, thực phẩm, phòng sạch: nên chọn Silicone vì dễ vệ sinh, không mùi.
- Cần độ bền và đàn hồi cao: chọn nút Cao cấp hoặc Silicone.
- Dùng tạm, chi phí thấp: chọn nút Thường để tối ưu ngân sách.
2.3. Kích thước & màu sắc
- Kích thước: đường kính nút nên lớn hơn lỗ cần bịt khoảng 1 mm để tạo độ ép kín.
- Ví dụ: lỗ ø20 mm → nên chọn nút ø20–21 mm tùy độ đàn hồi của vật liệu.
- Màu sắc: không ảnh hưởng đến khả năng làm kín, nên bạn có thể chọn đen, trắng hoặc màu tùy theo thẩm mỹ, mã hóa khu vực, hay phân biệt loại.
2.4. Bảo quản để nút luôn như mới
- Để nơi khô, mát, tránh ánh nắng trực tiếp; nhiệt độ lưu kho < 40°C.
- Tránh tiếp xúc lâu với dầu, dung môi mạnh khi không cần thiết.
- Có thể rửa bằng xà phòng loãng, lau khô để giữ độ đàn hồi và kéo dài tuổi thọ.
3. Quy trình chọn nút cao su nhanh trong 5 bước
- Thu thập thông tin làm việc. Xác định môi trường (khô, ẩm, nước, hóa chất), nhiệt độ, áp suất và tần suất vận hành của hệ thống.
- Chọn vật liệu phù hợp. Căn cứ điều kiện thực tế để lựa chọn nhóm Thường, Tốt, Cao cấp, Silicone hoặc Chịu nhiệt nhằm bảo đảm độ bền và độ kín.
- Xác định kích thước chính xác. Đo đường kính lỗ, độ sâu, sau đó chọn nút có đường kính lớn hơn lỗ khoảng 0,5 – 1 mm để tạo lực ép kín nhưng vẫn dễ lắp đặt.
- Kiểm tra yêu cầu đặc biệt. Xem xét thêm các yếu tố như tiêu chuẩn vệ sinh, màu sắc nhận diện, yêu cầu an toàn điện hoặc tiếp xúc hóa chất.
- Lắp thử và đánh giá. Tiến hành lắp thử, kiểm tra độ kín, độ bám sau một thời gian vận hành và điều chỉnh lựa chọn (vật liệu, kích thước) nếu cần.
Cần báo giá & tư vấn cụ thể cho từng hạng mục? Gửi thông tin dự án để đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ lựa chọn nút cao su tối ưu.
Muốn đặt nút cao su theo bản vẽ hoặc kích thước riêng? Kết hợp quy trình 5 bước trên với dịch vụ gia công chuyên nghiệp để đạt hiệu quả cao nhất.